Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các bài viết của Tiếng Anh Tốt, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "tienganhtot.vn". (Ví dụ: cách phát âm tienganhtot.vn). Tìm kiếm ngay

Cấu trúc be going to chính xác dễ hiểu nhất

Đăng ngày 27/01/2022
5/5 - (2 bình chọn)

Thì tương lai là một thì quan trọng trong 12 thì trong Tiếng Anh. Để nhận biết được thì tương lai chắc chắn không thể không nhắc đến cấu  will be going to. Tuy nhiên, Tiếng Anh Tốt vẫn thường xuyên nhận được thắc mắc của các bạn về cấu trúc của be going to và cách dùng, cấu trúc be going to và will có gì khác nhau,.. Để giải đáp hết tất cả các thắc mắc đó của các bạn, hôm nay Tiếng Anh Tốt sẽ hướng dẫn các bạn đầy đủ về cấu trúc be going to nhé!

cấu trúc be going to, cách dùng be going to, thì tương lai gần, will và be going to khác nhau như thế nào
Cấu trúc be going to

1. Cấu trúc be going to là gì?

Trong tương lai có dự định, chúng ta thường hay sử dụng cấu trúc be going to để diễn tả sự vật, sự việc được lên kế hoạch, có dự định từ trước sẽ xảy ra trong tương lai. Chúng ta có cấu trúc be going to như sau.

a. Dạng khẳng định

S + am/is/are + going to + V + O

Example:

  • I am going to go shopping with my mom this weekend. (Cuối tuần này mình sẽ đi mua sắm với mẹ)
  • Liz is going to change her outfit to hang out with friends. (Liz sẽ thay đổi trang phục để đi chơi với bạn bè)

b. Dạng phủ định 

S + am/is/are + not + going to + V + O

Example:

  • Sorry. I’m not going to buy anything from you. (Xin lỗi. Tôi sẽ không mua bất cứ thứ gì từ bạn đâu)
  • They are not going to visit France next year. (Năm sau họ sẽ không đi thăm quan Pháp)

c. Dạng nghi vấn

* Với động từ tobe:

Am/is/are (not) + S + going to + V + O?

Example:

  • Isn’t he going to buy a new Fortuner next Tuesday? (Có phải anh ấy sẽ không mua một chiếc Fortuner mới vào thứ Ba tuần sau đúng không?)
  • Are they going to go swimming without me? (Họ sẽ đi bơi mà không có tôi à?)

* Với từ để hỏi WH-questions:

Wh_questions + am/is/are + S + going to + V + O?

Example:

  • What are you going to have for dinner tonight? (Bữa tối tối nay bạn sẽ ăn gì?)
  • When is Miller going to repair the engine of the car? (Khi nào Miller sẽ sửa động cơ của xe ô tô vậy?)

2. Cấu trúc be going to được sử dụng khi nào?

Không chỉ được dùng để diễn tả những sự vật, sự việc đã có dự định sắp xếp từ trước sẽ xảy ra trong tương lai mà còn được dùng trong nhiều trường hợp khác.

a. Khi muốn dự đoán về một điều chắc chắn sẽ xảy ra

Example:

  • Look at those dark clouds! It is going to rain. (Nhìn những đám mây đen kìa! Có vẻ trời sẽ mưa đấy)

b. Khi muốn diễn tả về một sự việc định làm trong quá khứ nhưng vẫn chưa thực hiện được

Với trường hợp này, vì là trong quá khứ nên ta sẽ dùng động từ to be là was/were. Tuy nhiên, hết sức lưu ý dạng câu này không phải là thì quá khứ đơn.

Example: 

  • She was going to come to our party yesterday. (Hôm qua cô ấy đã định đến bữa tiệc của chúng tôi)

c. Khi muốn diễn tả sự việc sắp xảy ra ở tương lai gần

Example: 

  • My boss isn’t going to the office tomorrow. (Sếp của tôi sẽ không đến văn phòng vào ngày mai)
  • Are you going to visit your grandparents tomorrow? (Ngày mai bạn sẽ đi thăm ông bà sao?)

Xem thêm về tomorrow.

3. Cấu trúc be going to và will khác nhau như thế nào?

Chắc hẳn đây cũng là phần các bạn mong chờ Tiếng Anh Tốt giải đáp nhất, Cách dùng will be going to dùng có giống nhau không? Câu trả lời là không giống nhau. Chúng mình sẽ giải thích ngay sau đây.

a. Will:

* Trong thì tương lai đơn, will được dùng để diễn tả, miêu tả sự vật, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai nhưng lại không có dự định từ trước. 

Example: 

  • Sorry Mom for the bad result! I will try my best next time. (Xin lỗi mẹ vì kết quả thấp ạ. Lần sau con sẽ cố gắng hơn)

* Will cũng được dùng để dự đoán các sự việc sẽ xảy ra, nhưng sự việc này hoàn toàn không có căn cứ mà chỉ là dựa vào cảm tính của người nói. Trong câu sẽ thường xuất hiện các động từ guess, think, believe,..

Example: 

  • I think she will be suitable for this position. (Tôi nghĩ là cô ấy thích hợp cho vị trí này)

b. Be going to

* Khác với will, be going to được dùng để miêu tả hành động đã được dự định từ trước đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Example: 

  • They are going to build a new bridge in the area. (Họ sẽ xây một cây cầu mới trong khu vực)

* Be going to được dùng để dự đoán một sự việc nào đó chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên những căn cứ có lý.

Example: 

  • Look at these big cracks! The pipe is going to break. (Hãy nhìn những vết nứt lớn này đi. Đường ống có vẻ như sẽ vỡ đấy)

4. Kết thúc bài học 

Toàn bộ kiến thức Tiếng Anh Tốt chia sẻ về cấu trúc be going to cũng như cách dùng đã được trình bày chi tiết nhất ở trên. Hy vọng sau bài viết này của chúng mình, các bạn sẽ không còn phải đau đầu mỗi khi vận dụng cấu trúc be going to nữa nhé. Cuối cùng, Tiếng Anh Tốt chúc các bạn học tập thật tốt và sớm thành công trong hành trình học Tiếng Anh của bản thân!

 Follow Fanpage Tiếng Anh Tốt để biết thêm nhiều kiến thức tiếng Anh nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

[X]